restraint of trade

restraint of trade

A company's exclusive contract with a supplier is a restraint of trade.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hành vi hạn chế thương mại: "restraint of trade" chỉ bất kỳ hành động nào xu hướng ngăn cản sự cạnh tranh tự do trong kinh doanh. Đây một thuật ngữ pháp dùng để mô tả các thỏa thuận, hợp đồng hoặc hành vi làm giảm hoặc triệt tiêu cạnh tranh giữa các doanh nghiệp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The court ruled that the agreement between the two companies was an illegal restraint of trade. (Tòa án đã phán quyết rằng thỏa thuận giữa hai công ty một hành vi hạn chế thương mại bất hợp pháp.)
    • Price-fixing is considered a classic form of restraint of trade. (Ấn định giá cả được coi một hình thức hạn chế thương mại điển hình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in restraint of trade": trong bối cảnh hạn chế thương mại (thường dùng trong văn bản pháp ).

    • The clause in the contract was found to be in restraint of trade. (Điều khoản trong hợp đồng bị xác định tính hạn chế thương mại.)
  • "unreasonable restraint of trade": hạn chế thương mại không hợp (không được pháp luật chấp nhận).

    • Non-compete agreements that are too broad may be deemed an unreasonable restraint of trade. (Các thỏa thuận không cạnh tranh quá rộng có thể bị coi hạn chế thương mại không hợp .)
Biến thể từ gần giống
  • Restrictive trade practice (n): thực tiễn thương mại hạn chế (tương tự nhưng thường chỉ các hành vi cụ thể).

    • The company was fined for engaging in restrictive trade practices. (Công ty bị phạt tham gia vào các thực tiễn thương mại hạn chế.)
  • Trade barrier (n): rào cản thương mại (không hoàn toàn đồng nghĩa, nhưng liên quan đến việc hạn chế thương mại).

    • Tariffs and quotas are common trade barriers. (Thuế quan hạn ngạch những rào cản thương mại phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
  • Monopoly: độc quyền (một dạng cụ thể của hạn chế thương mại).
  • Cartel: các-ten (nhóm doanh nghiệp thỏa thuận hạn chế cạnh tranh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Restrain from: ngăn chặn, hạn chế (không phải "restraint of trade" nhưng liên quan).
    • The contract restrained the company from competing in the same market. (Hợp đồng đã ngăn chặn công ty cạnh tranh trên cùng thị trường.)
Thành ngữ liên quan
  • To be a restraint on trade: trở thành một sự hạn chế thương mại.

    • The new regulation was seen as a restraint on trade. (Quy định mới bị coi một sự hạn chế thương mại.)
  • To violate the rule against restraint of trade: vi phạm quy tắc chống hạn chế thương mại.

    • The merger violated the rule against restraint of trade. (Việc sáp nhập đã vi phạm quy tắc chống hạn chế thương mại.)

Từ chứa "restraint of trade"